Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Blue Book

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Blue Book

//

  • (Econ) Sách xanh+ Một cái tên quen thuộc cho ấn phẩm của Cục thống kê trung ương bao gồm đăng tải những tài khoản chi tiêu và thu nhập quốc dân hàng năm của Anh.
Định nghĩa tiếng Anh

A parliamentary publication, so called from its blue paper covers. The United States official "Biennial Register."

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...