cm
/siː ɛm/ Oxford 3000
“CMS” là số nhiều của cm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
centimet
danh từ
“The table is 100 cm long.”Chiếc bàn dài 100 cm.
Biến thể từ
cms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cm
//
- đơn vị đo độ dài (centimet)
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of length equal to one hundredth of a meter n a radioactive transuranic metallic element; produced by bombarding plutonium with helium nuclei