Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cm

/siː ɛm/ Oxford 3000

“cms” là số nhiều của cm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

centimet danh từ

“The table is 100 cm long.”Chiếc bàn dài 100 cm.

Biến thể từ cms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cm

//

  • đơn vị đo độ dài (centimet)
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to one hundredth of a meter n a radioactive transuranic metallic element; produced by bombarding plutonium with helium nuclei

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...