CSO
Biến thể từ
csos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
CSO
//
- (Econ) Cục thống kê trung ương+ Xem CENTRAL STATISTICAL OFFICE
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...