Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

cv

//

* (viết tắt)
  • lý lịch (curriculum vitae)
Biến thể từ cvs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a summary of your academic and work history\ns being five more than one hundred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...