Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cv

/ˌsiːˈviː/ Collins ★

“cvs” là số nhiều của cv — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sơ yếu lý lịch danh từ

“Make sure your CV is up to date.”Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn đã được cập nhật.

Biến thể từ cvs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cv

//

* (viết tắt)
  • lý lịch (curriculum vitae)
Định nghĩa tiếng Anh

n a summary of your academic and work history s being five more than one hundred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...