cv
/ˌsiːˈviː/ Collins ★
“cvs” là số nhiều của cv — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sơ yếu lý lịch
danh từ
“Make sure your CV is up to date.”Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn đã được cập nhật.
Biến thể từ
cvs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cv
//
* (viết tắt)- lý lịch (curriculum vitae)
Định nghĩa tiếng Anh
n a summary of your academic and work history s being five more than one hundred