Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chinese/Mexican/French food

Nghĩa thường dùng

đồ ăn Trung Quốc/Mexico/Pháp cụm từ

“We ordered Mexican food for dinner last night.”Tối qua bọn tôi gọi đồ Mexico về ăn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...