Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Collects customers' credit card information

Nghĩa thường dùng

Thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng cụm từ

“Servers that collect customers’ credit card information are at greater risk of being hacked”Máy chủ thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng có nguy cơ bị tấn công cao hơn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...