Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40329

Collinearity

//

  • (Econ) Cộng tuyến.+ Xem MULTICOLLINEARITY, LINEAR DEPENDENCE.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...