Collinearity
/,kɔlini'æriti/ phổ biến #40329
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Collinearity
//
- (Econ) Cộng tuyến.+ Xem MULTICOLLINEARITY, LINEAR DEPENDENCE.
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...