Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multicollinearity

/,mʌltikәli'niәriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multicollinearity

//

  • (thống kê) đa cộng tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n a case of multiple regression in which the predictor variables are themselves highly correlated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...