colloquialism
Nghĩa thường dùng
“In informal conversations, people often use colloquialisms that may not be in textbooks.”Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, mọi người thường sử dụng các câu nói thân mật mà có thể không có trong sách giáo khoa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colloquialism
/kə'loukwiəlizm/
danh từ
- lối nói thông tục
- thành ngữ thông tục; câu nói thông tục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a colloquial expression; characteristic of spoken or written communication that seeks to imitate informal speech