Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colloquialism

/kə'loukwiəlizm/ TOEFL phổ biến #32292

“colloquialisms” là số nhiều của colloquialism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Câu nói thân mật, xuồng xã danh từ

“In informal conversations, people often use colloquialisms that may not be in textbooks.”Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, mọi người thường sử dụng các câu nói thân mật mà có thể không có trong sách giáo khoa.

Biến thể từ colloquialisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colloquialism

/kə'loukwiəlizm/

danh từ

  • lối nói thông tục
  • thành ngữ thông tục; câu nói thông tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colloquial expression; characteristic of spoken or written communication that seeks to imitate informal speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...