Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Consortium bank

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Consortium bank

//

  • (Econ) Ngân hàng Consortium.+ Một kiểu ngân hàng quốc tế hình thành bằng cách tập hợp các ngân hàng vốn đang tồn tại từ các nước khác nhau. Xem LIBOR.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...