Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Consumer surplus

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Consumer surplus

//

  • (Econ) Thặng dư người tiêu dùng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...