Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cumulative shares

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Cumulative shares

//

  • (Econ) Cổ phiếu được trả lợi theo tích luỹ+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...