Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

D'Arsonval galvanometer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

D'Arsonval galvanometer

//

  • (Tech) điện kế (từ-điện) D'Arsonval (Đắcsonvan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...