Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

DASD (direct access storage device) [dahzz-dee] = Disk Drive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

DASD (direct access storage device) [dahzz-dee] = Disk Drive

//

  • (Tech) ổ đĩa cứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...