Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

DEL (delete

/rubout) character/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

DEL (delete

/rubout) character/

  • (Tech) ký tự xóa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...