darling
Nghĩa thường dùng
“My darling always makes me smile every day.”Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darling
/'dɑ:liɳ/
danh từ
- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
- the darling of the people: người được nhân dân yêu mến
- one's mother's darling: con cưng
- Fortune's darling: con cưng của thần may mắn
- người yêu
- my darling!: em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
tính từ
- thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
- what a darling little dog!: con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Định nghĩa tiếng Anh
n. a special loved one n. an Australian river; tributary of the Murray River