Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darling

/'dɑ:liɳ/ Collins ★★ phổ biến #6421

“darlings” là số nhiều của darling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Em yêu, anh yêu danh từ

“My darling always makes me smile every day.”Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.

Biến thể từ darlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darling

/'dɑ:liɳ/

danh từ

  • người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
    • the darling of the people: người được nhân dân yêu mến
    • one's mother's darling: con cưng
    • Fortune's darling: con cưng của thần may mắn
  • người yêu
    • my darling!: em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!

tính từ

  • thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
    • what a darling little dog!: con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Định nghĩa tiếng Anh

n. a special loved one n. an Australian river; tributary of the Murray River

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...