Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Devaluation and revaluation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Devaluation and revaluation

//

  • (Econ) Phá giá và nâng giá.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...