Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dirty float

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Dirty float

//

  • (Econ) Thả nổi (kiểu) bùn; Thả nổi không hoàn toàn+ Một loại hình TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THẢ NỔI nhưng không được hoàn toàn tự do, bởi vì các NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG thỉnh thoảng lại can thiệp nhằm làm cho tỷ giá lệch khỏi tỷ giá của thị trường tự do.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...