Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “Discounted cash flow (DCF” trong từ điển
Xem các từ có chứa “Discounted cash flow (DCF” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “Discounted cash flow (DCF” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...