Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Discrete variable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Discrete variable

//

  • (Econ) Biến gián đoạn+ Một biến chỉ nhận một số giá trị nhất định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...