Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Diversifier

//

  • (Econ) Người đầu tư đa dạng.+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất.
Biến thể từ diversifiers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, diversifies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...