Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Diversifier

/daɪ'vɜ:sɪfaɪə/

“diversifiers” là số nhiều của Diversifier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ diversifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Diversifier

//

  • (Econ) Người đầu tư đa dạng.+ Một nhà đâu tư giữ một phần của cải của mình dưới dạng tiền và phần còn lại là công trái hợp nhất.
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, diversifies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...