Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dodge taxes

Nghĩa thường dùng

Trốn thuế cụm từ

“Some corporations employ complex strategies to dodge taxes, which raises ethical concerns about their contributions to public finances.”Một số tập đoàn sử dụng các chiến lược phức tạp để trốn thuế, điều này dấy lên những lo ngại về đạo đức liên quan đến đóng góp của họ cho tài chính công.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...