Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Domestic resources cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Domestic resources cost

//

  • (Econ) Chi phí tài nguyên trong nước.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...