Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Doppler radar system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Doppler radar system

//

  • (Tech) hệ thống radda Doppler (Đôple)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...