Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Dow Jones index

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Dow Jones index

//

  • (Econ) Chỉ số Dow Jones.+ SỐ CHỈ BÁO giá cổ phiếu trên SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN PHỐ WALL. Đó là thuật ngữ tương ứng của Mỹ cho CHỈ SỐ CỔ PHIẾU THƯỜNG CỦA THỜI BÁO TÀI CHÍNH.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...