Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

EUA

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

EUA

//

  • (Econ) Xem EUROPEAN UNIT OF ACCOUNT

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...