Earnings function
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Earnings function
//
- (Econ) Hàm thu nhập.+ Mối quan hệ hàm số giữa các mức thu nhập và các yếu tố quyết định chúng.
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...