Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Economic liberialism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Economic liberialism

//

  • (Econ) Chủ nghĩa tự do kinh tế.+ Học thuyết ủng hộ khả năng sử dụng nhiều nhất các thị trường và các tác nhân cạnh tranh để điều phối hoạt động kinh tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...