Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Entry barriers

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Entry barriers

//

  • (Econ) Rào cản nhập nghành.+ Xem BARRIERS TO ENTRY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...