Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Entry forestalling price

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Entry forestalling price

//

  • (Econ) Giá ngăn chặn nhập ngành.+ Xem LIMIT PRICING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...