Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Expected net returns

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Expected net returns

//

  • (Econ) Mức lợi tức ròng kỳ vọng; Lợi tức ròng dự tính.+ Là tổng các thu nhập dự tính trừ đi các chi phí dự tính, tức là lợi nhuận dự tính của một dự án đầu tư.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...