Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Extensive margin

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Extensive margin

//

  • (Econ) Mức cận biên quảng canh.+ Là tình trạng LỢI TỨC GIẢM DẦN đối với đất đai.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...