Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fall out of favor

Nghĩa thường dùng

Không còn được ủng hộ cụm từ

“Several traditional practices have begun to fall out of favor as modern technologies and lifestyles gain prominence in society.”Nhiều phong tục truyền thống đã bắt đầu không còn được ủng hộ khi công nghệ và lối sống hiện đại ngày càng trở nên nổi bật trong xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...