Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Feasible alternatives

Nghĩa thường dùng

Phương án thay thế khả thi cụm từ

“Researchers are exploring feasible alternatives to fossil fuels that could significantly reduce carbon emissions in the coming decades.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương án thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch có thể giảm đáng kể khí thải carbon trong những thập kỷ tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...