Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fermi level

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fermi level

//

  • (Tech) mức Fermi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...