Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fixed exchange rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fixed exchange rate

//

  • (Econ) Tỷ giá hối đoái cố định.+ Xem EXCHANGE RATE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...