flea market
/flea market/
Nghĩa thường dùng
Chợ trời
cụm từ
“On weekends, I love visiting the flea market to find unique vintage items.”Vào cuối tuần, tôi thích đến chợ trời để tìm những món đồ cổ độc đáo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flea market
/flea market/
danh từ
- chợ trời