Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Forecast error

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Forecast error

//

  • (Econ) Sai số dự đoán.+ Chênh lệch giữa giá trị dự đoán của một biến thu được bằng các phương pháp dự đoán kết qủa từ thực tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...