Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Foreign exchange reserve

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Foreign exchange reserve

//

  • (Econ) Dự trữ ngoại hối.+ Xem EXTERNAL RESERVE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...