Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Foreign trade mutiplier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Foreign trade mutiplier

//

  • (Econ) Nhân tử ngoại thương.+ Tỷ số phản ánh sự thay đổi của thu nhập có được từ sự thay đổi của xuất khẩu so với sự thay đổi của thu nhập.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...