Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Forward and contingent market

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Forward and contingent market

//

  • (Econ) Các thị trường định trước và bất trắc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...