Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Gentle exercise

Nghĩa thường dùng

Hoạt động thể dục nhẹ nhàng cụm từ

“After an accident, it's important to start with gentle exercises to gradually regain strength.”Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...