Gross trading profit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Gross trading profit
//
- (Econ) Tổng lợi nhuận thương mại.+ Lợi nhuận kiếm được từ những nghiệp vụ trước khi trừ đi KHẤU HAO và lãi đối với tài chính nợ và mức tăng giá cổ phần.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...