Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Harmony of interests

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Harmony of interests

//

  • (Econ) Hài hoà quyền lợi.+ Xem INVISIBLE HAND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...