Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hebraic

/hi:'breiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hebraic

/hi:'breiik/

tính từ

  • (thuộc) Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the language of the Hebrews a. of or relating to or characteristic of the Hebrews

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...